駢首就逮 pián shǒu jiù dǎi · biền thủ tựu đãi Hán Việt: biền thủ tựu đãi · Pinyin: pián shǒu jiù dǎi Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 首 (thủ) + 就 (tựu) + 逮 (đãi)Pinyinpián shǒu jiù dǎiHán Việtbiền thủ tựu đãiCấu tạo駢 + 首 + 就 + 逮 · biền + thủ + tựu + đãi nghĩa thành phần: biền + thủ + tựu + đãi