駭人聞聽

hài rén wén tīng hãi nhân văn thính

Hán Việt: hãi nhân văn thính · Pinyin: hài rén wén tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hãi) + (nhân) + (văn) + (thính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「駭人聽聞」。見「駭人聽聞」條。01.宋.朱熹〈答詹帥書〉其三:「浙中近年怪論百出,駭人聞聽,壞人心術。」02.《豆棚閑話》第五則:「忽一日仰天而嘆,說出一句駭人聞聽之言,道人生天地間,上不做玉皇大帝,下情愿做卑田乞兒,若做個世上不沉不浮,可有可無之人,有何用處?」