駭狀殊形 hài zhuàng shū xíng · hãi trạng thù hình Hán Việt: hãi trạng thù hình · Pinyin: hài zhuàng shū xíng Tổng quan Cấu tạo: 駭 (hãi) + 狀 (trạng) + 殊 (thù) + 形 (hình)Pinyinhài zhuàng shū xíngHán Việthãi trạng thù hìnhCấu tạo駭 + 狀 + 殊 + 形 · hãi + trạng + thù + hình nghĩa thành phần: hãi + trạng + thù + hình