駭視而呼 hãi thị nhi hô Hán Việt: hãi thị nhi hô Tổng quan Cấu tạo: 駭 (hãi) + 視 (thị) + 而 (nhi) + 呼 (hô)Hán Việthãi thị nhi hôCấu tạo駭 + 視 + 而 + 呼 · hãi + thị + nhi + hô nghĩa thành phần: hãi + thị + nhi + hô Nghĩa EngCihui 駭視而呼 àishì'érhū f.e. be startled at a sight and scream