駭龍走蛇 hài lóng zǒu shé · hãi long tẩu xà Hán Việt: hãi long tẩu xà · Pinyin: hài lóng zǒu shé Tổng quan Cấu tạo: 駭 (hãi) + 龍 (long) + 走 (tẩu) + 蛇 (xà)Pinyinhài lóng zǒu shéHán Việthãi long tẩu xàCấu tạo駭 + 龍 + 走 + 蛇 · hãi + long + tẩu + xà nghĩa thành phần: hãi + long + tẩu + xà