駱駝山

lạc đà san

Hán Việt: lạc đà san

Tổng quan

(地名)見肉山條。☸

Cấu tạo: 骆 (lạc) + 驼 (đà) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (地名)見肉山條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

駱駝坐 · 駱駝絨 · 骆驼夫 · 骆驼绒 · 駱駝 · 骆驼 · 骆驼祥子 · 骆驼骑兵