駱駝騎兵

luò tuo qí bīng lạc đà kị binh

Hán Việt: lạc đà kị binh · Pinyin: luò tuo qí bīng

Tổng quan

người chăn lạc đà (quân sự) đội quân cưỡi lạc đà

Cấu tạo: (lạc) + (đà) + (kị) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chăn lạc đà (quân sự) đội quân cưỡi lạc đà

Eng

  • Cihui 駱駝騎兵 uòtuo qíbīng n. cameleer; camelry; camel corps M:ge/¹míng