骋嗜奔欲 sính thị bôn dục Hán Việt: sính thị bôn dục Tổng quan Cấu tạo: 骋 (sính) + 嗜 (thị) + 奔 (bôn) + 欲 (dục)Hán Việtsính thị bôn dụcCấu tạo骋 + 嗜 + 奔 + 欲 · sính + thị + bôn + dục nghĩa thành phần: sính + thị + bôn + dục