騎上老虎

qí shàng lǎo hǔ kị thượng lão hổ

Hán Việt: kị thượng lão hổ · Pinyin: qí shàng lǎo hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (thượng) + (lão) + (hổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻被情勢所逼迫,不能半途中止。《紅樓夢》第五五回:「我如今也是騎上老虎了,雖然看破些,無奈一時也難寬放。」