騎單車的人

kị đan xa đích nhân

Hán Việt: kị đan xa đích nhân

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) bicyclist

Cấu tạo: (kị) + (đan) + (xa) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) bicyclist