騎士行為 jì shì xíng wéi · kị sĩ hành vi Hán Việt: kị sĩ hành vi · Pinyin: jì shì xíng wéi Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 士 (sĩ) + 行 (hành) + 為 (vi)Pinyinjì shì xíng wéiHán Việtkị sĩ hành viCấu tạo騎 + 士 + 行 + 為 · kị + sĩ + hành + vi nghĩa thành phần: kị + sĩ + hành + vi