騎牛讀漢書 qí niú dú hàn shū · kị ngưu độc hán thư Hán Việt: kị ngưu độc hán thư · Pinyin: qí niú dú hàn shū Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 牛 (ngưu) + 讀 (độc) + 漢 (hán) + 書 (thư)Pinyinqí niú dú hàn shūHán Việtkị ngưu độc hán thưCấu tạo騎 + 牛 + 讀 + 漢 + 書 · kị + ngưu + độc + hán + thư nghĩa thành phần: kị + ngưu + độc + hán + thư