騎用小馬 kị dụng tiểu mã Hán Việt: kị dụng tiểu mã Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 用 (dụng) + 小 (tiểu) + 馬 (mã)Hán Việtkị dụng tiểu mãCấu tạo騎 + 用 + 小 + 馬 · kị + dụng + tiểu + mã nghĩa thành phần: kị + dụng + tiểu + mã Nghĩa EngCihui 騎用小馬 íyòng-xiǎomǎ n. hobby horse M:¹pǐ