騎縫線滾輪
kị phùng tuyến cổn luân
Hán Việt: kị phùng tuyến cổn luân
Tổng quan
Cấu tạo: 騎 (kị) + 縫 (phùng) + 線 (tuyến) + 滾 (cổn) + 輪 (luân)
Hán Việt: kị phùng tuyến cổn luân
Cấu tạo: 騎 (kị) + 縫 (phùng) + 線 (tuyến) + 滾 (cổn) + 輪 (luân)