騎羊執穗 qí yáng zhí suì · kị dương chấp tuệ Hán Việt: kị dương chấp tuệ · Pinyin: qí yáng zhí suì Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 羊 (dương) + 執 (chấp) + 穗 (tuệ)Pinyinqí yáng zhí suìHán Việtkị dương chấp tuệCấu tạo騎 + 羊 + 執 + 穗 · kị + dương + chấp + tuệ nghĩa thành phần: kị + dương + chấp + tuệ