騎者善墜 qí zhě shàn zhuì · kị giả thiện trụy Hán Việt: kị giả thiện trụy · Pinyin: qí zhě shàn zhuì Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 者 (giả) + 善 (thiện) + 墜 (trụy)Pinyinqí zhě shàn zhuìHán Việtkị giả thiện trụyCấu tạo騎 + 者 + 善 + 墜 · kị + giả + thiện + trụy nghĩa thành phần: kị + giả + thiện + trụy