騎腳踏車兜風
kị cước đạp xa đâu phong
Hán Việt: kị cước đạp xa đâu phong · Pinyin: qí jiǎo tà chē dōu fēng
Tổng quan
Cấu tạo: 騎 (kị) + 腳 (cước) + 踏 (đạp) + 車 (xa) + 兜 (đâu) + 風 (phong)
Hán Việt: kị cước đạp xa đâu phong · Pinyin: qí jiǎo tà chē dōu fēng
Cấu tạo: 騎 (kị) + 腳 (cước) + 踏 (đạp) + 車 (xa) + 兜 (đâu) + 風 (phong)