騎馬乘舟 qí mǎ chéng zhōu · kị mã thừa chu Hán Việt: kị mã thừa chu · Pinyin: qí mǎ chéng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 馬 (mã) + 乘 (thừa) + 舟 (chu)Pinyinqí mǎ chéng zhōuHán Việtkị mã thừa chuCấu tạo騎 + 馬 + 乘 + 舟 · kị + mã + thừa + chu nghĩa thành phần: kị + mã + thừa + chu