騎馬乘轎 kị mã thừa kiệu Hán Việt: kị mã thừa kiệu Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 馬 (mã) + 乘 (thừa) + 轎 (kiệu)Hán Việtkị mã thừa kiệuCấu tạo騎 + 馬 + 乘 + 轎 · kị + mã + thừa + kiệu nghĩa thành phần: kị + mã + thừa + kiệu Nghĩa EngCihui 騎馬乘轎 ímǎchéngjiào f.e. go on horseback or on a sedan-chair