騎馬帶子 qí mǎ dài zi · kị mã đái tử Hán Việt: kị mã đái tử · Pinyin: qí mǎ dài zi Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 馬 (mã) + 帶 (đái) + 子 (tử)Pinyinqí mǎ dài ziHán Việtkị mã đái tửCấu tạo騎 + 馬 + 帶 + 子 · kị + mã + đái + tử nghĩa thành phần: kị + mã + đái + tử Nghĩa EngCihui 騎馬帶子 ímǎ dàizi n. <topo.> sanitary napkin