騎馬打仗 kị mã đả trượng Hán Việt: kị mã đả trượng Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 馬 (mã) + 打 (đả) + 仗 (trượng)Hán Việtkị mã đả trượngCấu tạo騎 + 馬 + 打 + 仗 · kị + mã + đả + trượng nghĩa thành phần: kị + mã + đả + trượng Nghĩa EngCihui 騎馬打仗 ímǎ dǎzhàng v.p. fight on horseback