騎驢倒墮 qí lǘ dǎo duò · kị lư đảo đọa Hán Việt: kị lư đảo đọa · Pinyin: qí lǘ dǎo duò Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 驢 (lư) + 倒 (đảo) + 墮 (đọa)Pinyinqí lǘ dǎo duòHán Việtkị lư đảo đọaCấu tạo騎 + 驢 + 倒 + 墮 · kị + lư + đảo + đọa nghĩa thành phần: kị + lư + đảo + đọa