騎驢吟灞上 qí lǘ yín bà shàng · kị lư ngâm bá thượng Hán Việt: kị lư ngâm bá thượng · Pinyin: qí lǘ yín bà shàng Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 驢 (lư) + 吟 (ngâm) + 灞 (bá) + 上 (thượng)Pinyinqí lǘ yín bà shàngHán Việtkị lư ngâm bá thượngCấu tạo騎 + 驢 + 吟 + 灞 + 上 · kị + lư + ngâm + bá + thượng nghĩa thành phần: kị + lư + ngâm + bá + thượng