騎驢索句 qí lǘ suǒ jù · kị lư tác cú Hán Việt: kị lư tác cú · Pinyin: qí lǘ suǒ jù Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 驢 (lư) + 索 (tác) + 句 (cú)Pinyinqí lǘ suǒ jùHán Việtkị lư tác cúCấu tạo騎 + 驢 + 索 + 句 · kị + lư + tác + cú nghĩa thành phần: kị + lư + tác + cú