騎驢風雪中
kị lư phong tuyết trung
Hán Việt: kị lư phong tuyết trung · Pinyin: qí lǘ fēng xuě zhōng
Tổng quan
Cấu tạo: 騎 (kị) + 驢 (lư) + 風 (phong) + 雪 (tuyết) + 中 (trung)
Hán Việt: kị lư phong tuyết trung · Pinyin: qí lǘ fēng xuě zhōng
Cấu tạo: 騎 (kị) + 驢 (lư) + 風 (phong) + 雪 (tuyết) + 中 (trung)