騎鶴上揚 qí hè shàng yáng · kị hạc thượng dương Hán Việt: kị hạc thượng dương · Pinyin: qí hè shàng yáng Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 鶴 (hạc) + 上 (thượng) + 揚 (dương)Pinyinqí hè shàng yángHán Việtkị hạc thượng dươngCấu tạo騎 + 鶴 + 上 + 揚 · kị + hạc + thượng + dương nghĩa thành phần: kị + hạc + thượng + dương