騎鶴維揚 qí hè wéi yáng · kị hạc duy dương Hán Việt: kị hạc duy dương · Pinyin: qí hè wéi yáng Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 鶴 (hạc) + 維 (duy) + 揚 (dương)Pinyinqí hè wéi yángHán Việtkị hạc duy dươngCấu tạo騎 + 鶴 + 維 + 揚 · kị + hạc + duy + dương nghĩa thành phần: kị + hạc + duy + dương