騙取選票 phiến thủ tuyển phiếu Hán Việt: phiến thủ tuyển phiếu Tổng quan Cấu tạo: 騙 (phiến) + 取 (thủ) + 選 (tuyển) + 票 (phiếu)Hán Việtphiến thủ tuyển phiếuCấu tạo騙 + 取 + 選 + 票 · phiến + thủ + tuyển + phiếu nghĩa thành phần: phiến + thủ + tuyển + phiếu Nghĩa EngCihui 騙取選票 iànqǔ xuǎnpiào v.o. wangle votes