騣女痴兒 ái nǚ chī ér · tông nữ si nhi Hán Việt: tông nữ si nhi · Pinyin: ái nǚ chī ér Tổng quan Cấu tạo: 騣 (tông) + 女 (nữ) + 痴 (si) + 兒 (nhi)Pinyinái nǚ chī érHán Việttông nữ si nhiCấu tạo騣 + 女 + 痴 + 兒 · tông + nữ + si + nhi nghĩa thành phần: tông + nữ + si + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指迷恋于情爱的男女。Tân Hoa Tự Điển 1.见"騣女痴男"。