腾燄飞芒 đằng diễm phi mang Hán Việt: đằng diễm phi mang Tổng quan Cấu tạo: 腾 (đằng) + 燄 (diễm) + 飞 (phi) + 芒 (mang)Hán Việtđằng diễm phi mangCấu tạo腾 + 燄 + 飞 + 芒 · đằng + diễm + phi + mang nghĩa thành phần: đằng + diễm + phi + mang