騰蛟起鳳

téng jiāo qǐ fèng đằng giao khởi phượng

Hán Việt: đằng giao khởi phượng · Pinyin: téng jiāo qǐ fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (giao) + (khởi) + (phượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻才華優異特出,有如飛騰的蛟龍,起舞的鳳凰。唐.王勃〈滕王閣序〉:「騰蛟起鳳,孟學士之詞宗。」

Eng

  • Cihui 騰蛟起鳳 éngjiāoqǐfèng id. 1. exceptional literary/artistic talent 2. a genius