腾踏飞黄

téng tà fēi huáng đằng đạp phi hoàng

Hán Việt: đằng đạp phi hoàng · Pinyin: téng tà fēi huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (đạp) + (phi) + (hoàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奔騰似飛黃。參見「飛黃騰達」條。01.宋.無名氏〈慶清朝.朏月生西〉詞:「好是少年折桂,唾手功名就,騰踏飛黃。」