騰飛大廈 téng fēi dà shà · đằng phi đại hạ Hán Việt: đằng phi đại hạ · Pinyin: téng fēi dà shà Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 飛 (phi) + 大 (đại) + 廈 (hạ)Pinyinténg fēi dà shàHán Việtđằng phi đại hạCấu tạo騰 + 飛 + 大 + 廈 · đằng + phi + đại + hạ nghĩa thành phần: đằng + phi + đại + hạ