騷人逸客 sāo rén yì kè · tao nhân dật khách Hán Việt: tao nhân dật khách · Pinyin: sāo rén yì kè Tổng quan Cấu tạo: 騷 (tao) + 人 (nhân) + 逸 (dật) + 客 (khách)Pinyinsāo rén yì kèHán Việttao nhân dật kháchCấu tạo騷 + 人 + 逸 + 客 · tao + nhân + dật + khách nghĩa thành phần: tao + nhân + dật + khách