騷人雅士 sāo rén yǎ shì·tao nhân nhã sĩ Hán Việt: tao nhân nhã sĩ · Pinyin: sāo rén yǎ shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指诗人、作家等风雅的文人。同“骚人墨客”。 Cấu tạo: 騷 (tao) + 人 (nhân) + 雅 (nhã) + 士 (sĩ)Pinyinsāo rén yǎ shìHán Việttao nhân nhã sĩCấu tạo騷 + 人 + 雅 + 士 · tao + nhân + nhã + sĩ nghĩa thành phần: tao + nhân + nhã + sĩ Từ liên quan Gần nghĩa骚人墨客 · 骚人墨士 · 骚人逸客 · 骚人词客 · 騷人墨士 · 騷人墨客 · 騷人詞客 · 騷人逸客