騷情賦骨 sāo qíng fù gǔ · tao tình phú cốt Hán Việt: tao tình phú cốt · Pinyin: sāo qíng fù gǔ Tổng quan Cấu tạo: 騷 (tao) + 情 (tình) + 賦 (phú) + 骨 (cốt)Pinyinsāo qíng fù gǔHán Việttao tình phú cốtCấu tạo騷 + 情 + 賦 + 骨 · tao + tình + phú + cốt nghĩa thành phần: tao + tình + phú + cốt