騷翁墨客 sāo wēng mò kè · tao ông mặc khách Hán Việt: tao ông mặc khách · Pinyin: sāo wēng mò kè Tổng quan Cấu tạo: 騷 (tao) + 翁 (ông) + 墨 (mặc) + 客 (khách)Pinyinsāo wēng mò kèHán Việttao ông mặc kháchCấu tạo騷 + 翁 + 墨 + 客 · tao + ông + mặc + khách nghĩa thành phần: tao + ông + mặc + khách