驀然回首

mạch nhiên hồi thủ

Hán Việt: mạch nhiên hồi thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (mạch) + (nhiên) + (hồi) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 忽然回頭。宋.辛棄疾〈青玉案.東風夜放花千樹〉詞:「眾裡尋他千百度,驀然回首,那人卻在燈火闌珊處。」

Eng

  • Cihui 驀然回首 òránhuíshǒu f.e. suddenly turn round