驀然想起 mò rán xiǎng qǐ · mạch nhiên tưởng khởi Hán Việt: mạch nhiên tưởng khởi · Pinyin: mò rán xiǎng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 驀 (mạch) + 然 (nhiên) + 想 (tưởng) + 起 (khởi)Pinyinmò rán xiǎng qǐHán Việtmạch nhiên tưởng khởiCấu tạo驀 + 然 + 想 + 起 · mạch + nhiên + tưởng + khởi nghĩa thành phần: mạch + nhiên + tưởng + khởi