驅動系統 qū dòng xì tǒng · khu động hệ thống Hán Việt: khu động hệ thống · Pinyin: qū dòng xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 動 (động) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinqū dòng xì tǒngHán Việtkhu động hệ thốngCấu tạo驅 + 動 + 系 + 統 · khu + động + hệ + thống nghĩa thành phần: khu + động + hệ + thống