驅散人羣 khu tán nhân quần Hán Việt: khu tán nhân quần Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 散 (tán) + 人 (nhân) + 羣 (quần)Hán Việtkhu tán nhân quầnCấu tạo驅 + 散 + 人 + 羣 · khu + tán + nhân + quần nghĩa thành phần: khu + tán + nhân + quần Nghĩa EngCihui 驅散人群 ūsàn rénqún v.o. disperse a crowd