驅石神鞭 qū shí shén biān · khu thạch thần tiên Hán Việt: khu thạch thần tiên · Pinyin: qū shí shén biān Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 石 (thạch) + 神 (thần) + 鞭 (tiên)Pinyinqū shí shén biānHán Việtkhu thạch thần tiênCấu tạo驅 + 石 + 神 + 鞭 · khu + thạch + thần + tiên nghĩa thành phần: khu + thạch + thần + tiên