驅羊戰狼 qū yáng zhàn láng · khu dương chiến lang Hán Việt: khu dương chiến lang · Pinyin: qū yáng zhàn láng Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 羊 (dương) + 戰 (chiến) + 狼 (lang)Pinyinqū yáng zhàn lángHán Việtkhu dương chiến langCấu tạo驅 + 羊 + 戰 + 狼 · khu + dương + chiến + lang nghĩa thành phần: khu + dương + chiến + lang