驅羊舊節 qū yáng jiù jié · khu dương cựu tiết Hán Việt: khu dương cựu tiết · Pinyin: qū yáng jiù jié Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 羊 (dương) + 舊 (cựu) + 節 (tiết)Pinyinqū yáng jiù jiéHán Việtkhu dương cựu tiếtCấu tạo驅 + 羊 + 舊 + 節 · khu + dương + cựu + tiết nghĩa thành phần: khu + dương + cựu + tiết