驅除害蟲 khu trừ hại trùng Hán Việt: khu trừ hại trùng Tổng quan diệt côn trùng hoặc sâu bọ Cấu tạo: 驅 (khu) + 除 (trừ) + 害 (hại) + 蟲 (trùng)Hán Việtkhu trừ hại trùngCấu tạo驅 + 除 + 害 + 蟲 · khu + trừ + hại + trùng nghĩa thành phần: khu + trừ + hại + trùng Nghĩa ViệtCihui diệt côn trùng hoặc sâu bọ