驅集一起 qū jí yì qǐ · khu tập nhất khởi Hán Việt: khu tập nhất khởi · Pinyin: qū jí yì qǐ Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 集 (tập) + 一 (nhất) + 起 (khởi)Pinyinqū jí yì qǐHán Việtkhu tập nhất khởiCấu tạo驅 + 集 + 一 + 起 · khu + tập + nhất + khởi nghĩa thành phần: khu + tập + nhất + khởi