驅雷策電 qū léi cè diàn · khu lôi sách điện Hán Việt: khu lôi sách điện · Pinyin: qū léi cè diàn Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 雷 (lôi) + 策 (sách) + 電 (điện)Pinyinqū léi cè diànHán Việtkhu lôi sách điệnCấu tạo驅 + 雷 + 策 + 電 · khu + lôi + sách + điện nghĩa thành phần: khu + lôi + sách + điện