驅霆策電 qū tíng cè diàn · khu đình sách điện Hán Việt: khu đình sách điện · Pinyin: qū tíng cè diàn Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 霆 (đình) + 策 (sách) + 電 (điện)Pinyinqū tíng cè diànHán Việtkhu đình sách điệnCấu tạo驅 + 霆 + 策 + 電 · khu + đình + sách + điện nghĩa thành phần: khu + đình + sách + điện