驅驥捕鼠 qū jì bǔ shǔ · khu kí bộ thử Hán Việt: khu kí bộ thử · Pinyin: qū jì bǔ shǔ Tổng quan Cấu tạo: 驅 (khu) + 驥 (kí) + 捕 (bộ) + 鼠 (thử)Pinyinqū jì bǔ shǔHán Việtkhu kí bộ thửCấu tạo驅 + 驥 + 捕 + 鼠 · khu + kí + bộ + thử nghĩa thành phần: khu + kí + bộ + thử