驎驹

lín jū

Pinyin: lín jū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.骏马名。

Cấu tạo: 𬴊 + 驹 (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.骏马名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

驹子 · 驹影 · 驎台 · 驎臺 · 驎虞 · 驎角 · 驎駒 · 驎驥